tiền khởi nghĩa

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về thời gian trước khi cuộc khởi nghĩa bắt đầu: "tiền khởi nghĩa" chỉ giai đoạn, sự kiện, hoặc trạng thái xảy rathời điểm trước khi một cuộc khởi nghĩa chính thức nổ ra. Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt các cuộc cách mạng hoặc nổi dậy trang.

dụ sử dụng
  • (Những hoạt động diễn ra trước khi cuộc khởi nghĩa bắt đầu đã được chuẩn bị rất cẩn thận.)
  • (Khoảng thời gian trước cuộc khởi nghĩalúc then chốt để quy tụ các lực lượng ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong trào tiền khởi nghĩa": các hoạt động chính trị, tuyên truyền, hoặc tổ chức diễn ra trước khi khởi nghĩa.

    • Phong trào tiền khởi nghĩa đã lan rộng khắp các tỉnh thành. (Các hoạt động trước khởi nghĩa đã phát triển mạnh mẽ trên nhiều địa phương.)
  • "thời kỳ tiền khởi nghĩa": khoảng thời gian ngay trước khi cuộc khởi nghĩa chính thức bùng nổ.

    • Thời kỳ tiền khởi nghĩa thường nhiều biến động xã hội. (Giai đoạn trước khởi nghĩa thường đi kèm với nhiều thay đổi xáo trộn trong xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Khởi nghĩa (danh từ): cuộc nổi dậy trang chống lại chính quyền đương thời.

    • Cuộc khởi nghĩa đã giành thắng lợi. (Cuộc nổi dậy đã thành công.)
  • Hậu khởi nghĩa (tính từ): thuộc về thời gian sau khi cuộc khởi nghĩa kết thúctrái nghĩa với "tiền khởi nghĩa".

    • Chính sách hậu khởi nghĩa tập trung vào tái thiết. (Các chính sách sau khởi nghĩa chú trọng xây dựng lại đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Trước khởi nghĩa: diễn đạt cùng ý nghĩa, ít mang tính thuật ngữ hơn.
    • Các sự kiện trước khởi nghĩa được ghi chép cẩn thận. (Những sự kiện xảy ra trước cuộc nổi dậy được lưu giữ đầy đủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Tiền khởi nghĩa, hậu kiến quốc: trước khi khởi nghĩa (xây dựng lực lượng), sau khi giành độc lập (xây dựng đất nước) — thường dùng trong văn cảnh lịch sử.
    • Tinh thần tiền khởi nghĩa, hậu kiến quốc kim chỉ nam cho các nhà cách mạng. (Tư tưởng chuẩn bị trước khởi nghĩa xây dựng sau độc lập nguyên tắc hướng dẫn cho các nhà cách mạng.)